TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21471. well-done làm tốt

Thêm vào từ điển của tôi
21472. know-all người cái gì cũng biết; người t...

Thêm vào từ điển của tôi
21473. inarticulateness tính không rõ ràng

Thêm vào từ điển của tôi
21474. innervate (như) innerve

Thêm vào từ điển của tôi
21475. inflammatory có tính chất khích động, nhằm k...

Thêm vào từ điển của tôi
21476. torment sự đau khổ, sự giày vò, sự day ...

Thêm vào từ điển của tôi
21477. inducer người xui khiến

Thêm vào từ điển của tôi
21478. academic (thuộc) học viện; (thuộc) trườn...

Thêm vào từ điển của tôi
21479. extrasystole (y học) ngoại tâm thu

Thêm vào từ điển của tôi
21480. interminable không cùng, vô tận, không bao g...

Thêm vào từ điển của tôi