21451.
marksman
người bắn súng giỏi, nhà thiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
21452.
out-of-print
không xuất bản nữa
Thêm vào từ điển của tôi
21453.
echelon
sự dàn quân theo hình bậc thang
Thêm vào từ điển của tôi
21454.
cyme
(thực vật học) xim (kiểu cụm ho...
Thêm vào từ điển của tôi
21455.
nonviolent
bất bạo động, không dùng bạo lự...
Thêm vào từ điển của tôi
21456.
canned
được đóng hộp
Thêm vào từ điển của tôi
21457.
tutelary
(thuộc) sự giám hộ
Thêm vào từ điển của tôi
21458.
subintestinal
(giải phẫu) dưới ruột
Thêm vào từ điển của tôi
21459.
suture
(sinh vật học) đường nối, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
21460.
retinal
(giải phẫu) (thuộc) màng lưới, ...
Thêm vào từ điển của tôi