TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21451. remuneration sự thưởng, sự trả công, sự đền ...

Thêm vào từ điển của tôi
21452. canned được đóng hộp

Thêm vào từ điển của tôi
21453. cinema-goer người xem chiếu bóng

Thêm vào từ điển của tôi
21454. bromide (hoá học) bromua

Thêm vào từ điển của tôi
21455. waterman người làm nghề chạy thuyền; ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
21456. uniformity tính giống nhau, tính đồng dạng

Thêm vào từ điển của tôi
21457. charitable nhân đức, từ thiện; có lòng thả...

Thêm vào từ điển của tôi
21458. blotchy có vết bẩn, đầy vết bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
21459. lunger (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
21460. doat hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...

Thêm vào từ điển của tôi