21541.
alcove
góc phòng thụt vào (để đặt giườ...
Thêm vào từ điển của tôi
21542.
plosive
(ngôn ngữ học) bật (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
21543.
plaice
(động vật học) cá bơn sao
Thêm vào từ điển của tôi
21544.
culmination
điểm cao nhất, cực điểm, tột độ...
Thêm vào từ điển của tôi
21545.
tuyère
(kỹ thuật) ống gió, ống bễ
Thêm vào từ điển của tôi
21546.
disclosure
sự mở ra; sự vạch trần ra, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
21548.
abashment
sự bối rối, sự lúng túng, sự lu...
Thêm vào từ điển của tôi
21549.
heckler
người truy, người chất vấn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
21550.
hired
thuê; để cho thuê
Thêm vào từ điển của tôi