TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21591. khmer người Khơ-me

Thêm vào từ điển của tôi
21592. epicene (ngôn ngữ học) (thuộc) giống tr...

Thêm vào từ điển của tôi
21593. lucid trong

Thêm vào từ điển của tôi
21594. culmination điểm cao nhất, cực điểm, tột độ...

Thêm vào từ điển của tôi
21595. withheld từ chối không làm; từ chối khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
21596. appeasement sự khuyên giải; sự an ủi, sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
21597. spontaneity tính tự động, tính tự ý

Thêm vào từ điển của tôi
21598. mah-jongg (đánh bài) mạt chược

Thêm vào từ điển của tôi
21599. interminable không cùng, vô tận, không bao g...

Thêm vào từ điển của tôi
21600. heckler người truy, người chất vấn, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi