TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21611. inductive quy nạp

Thêm vào từ điển của tôi
21612. titration sự chuẩn độ (dung dịch); sự xác...

Thêm vào từ điển của tôi
21613. enchanter người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & ...

Thêm vào từ điển của tôi
21614. extrapolation (toán học) phép ngoại suy

Thêm vào từ điển của tôi
21615. corse (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) xác...

Thêm vào từ điển của tôi
21616. ricochet sự ném thia lia, sự bắn thia li...

Thêm vào từ điển của tôi
21617. clonus (y học) chứng giật rung

Thêm vào từ điển của tôi
21618. congenerical (sinh vật học) cùng giống

Thêm vào từ điển của tôi
21619. gram (như) gramme

Thêm vào từ điển của tôi
21620. whimpering khóc thút thít; rên rỉ

Thêm vào từ điển của tôi