21601.
tick-tack
tiếng tích tắc (của đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
21602.
strained
căng thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
21603.
contamination
sự làm bẩn, sự làm ô uế; cái là...
Thêm vào từ điển của tôi
21604.
sham
giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
21605.
biff
(từ lóng) cú đấm mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
21606.
hydrometer
cái đo tỷ trọng chất nước
Thêm vào từ điển của tôi
21607.
poppet
(thông tục) người nhỏ bé ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
21608.
huckle-backed
gù lưng, có bướu ở lưng
Thêm vào từ điển của tôi
21609.
server
người hầu; người hầu bàn
Thêm vào từ điển của tôi
21610.
reciprocation
sự trả (ơn...); sự đáp lại (cảm...
Thêm vào từ điển của tôi