TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20911. indubitableness tính không thể nghi ngờ được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
20912. tenacity tính chất dai, tính chất bền, t...

Thêm vào từ điển của tôi
20913. fitness sự thích hợp, sự phù hợp, sự vừ...

Thêm vào từ điển của tôi
20914. wallah (Anh-An) người làm, người làm c...

Thêm vào từ điển của tôi
20915. incursion sự xâm nhập, sự đột nhập; sự tấ...

Thêm vào từ điển của tôi
20916. monologue (sân khấu) kịch một vai; độc bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
20917. hereditary di truyền, cha truyền con nối

Thêm vào từ điển của tôi
20918. impassiveness (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
20919. thermogenesis sự sinh nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
20920. tod (động vật học), (tiếng địa phư...

Thêm vào từ điển của tôi