20891.
oppression
sự đàn áp, sự áp bức
Thêm vào từ điển của tôi
20893.
recurrent
trở lại luôn, thường tái diễn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
20894.
decagon
(toán học) hình mười cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
20895.
spinal
(thuộc) xương sống
Thêm vào từ điển của tôi
20898.
relativity
tính tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
20899.
parry
miếng đỡ, miếng gạt
Thêm vào từ điển của tôi
20900.
amoral
không luân lý, phi luân lý; ngo...
Thêm vào từ điển của tôi