20871.
vista
cảnh nhìn xa qua một lối hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
20872.
suffix
(ngôn ngữ học) hậu tố
Thêm vào từ điển của tôi
20873.
velocipede
xe đạp ẩy chân
Thêm vào từ điển của tôi
20874.
straggler
người đi không theo hàng theo l...
Thêm vào từ điển của tôi
20875.
sulky
hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...
Thêm vào từ điển của tôi
20876.
preterite
(ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
Thêm vào từ điển của tôi
20877.
duff
(tiếng địa phương) bột nhào
Thêm vào từ điển của tôi
20878.
valance
diềm (màn, trướng, khăn trải gi...
Thêm vào từ điển của tôi
20879.
redingote
áo rơđanhgôt
Thêm vào từ điển của tôi