TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20841. cryptogamous (thực vật học) không hoa, ẩn ho...

Thêm vào từ điển của tôi
20842. vulture (động vật học) kền kền

Thêm vào từ điển của tôi
20843. cattle-rustler (như) cattle-lifter

Thêm vào từ điển của tôi
20844. subaxillary (giải phẫu) dưới nách

Thêm vào từ điển của tôi
20845. injunctive có tính chất lệnh, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
20846. animé nhựa animê (dùng làm véc-ni)

Thêm vào từ điển của tôi
20847. magnetometer cái đo từ, từ kế

Thêm vào từ điển của tôi
20848. disobey không vâng lời, không tuân lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
20849. intramuscullar (giải phẫu) trong cơ

Thêm vào từ điển của tôi
20850. epithelium (sinh vật học) biểu mô

Thêm vào từ điển của tôi