TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20861. police-office sở cảnh sát, sở công an

Thêm vào từ điển của tôi
20862. unthinkable không thể nghĩ ra được; không t...

Thêm vào từ điển của tôi
20863. versatility sự có nhiều tài; tính linh hoạt

Thêm vào từ điển của tôi
20864. medieval (thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...

Thêm vào từ điển của tôi
20865. palmistry thuật xem tướng tay

Thêm vào từ điển của tôi
20866. porthole (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành t...

Thêm vào từ điển của tôi
20867. vista cảnh nhìn xa qua một lối hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
20868. fury sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điê...

Thêm vào từ điển của tôi
20869. suffix (ngôn ngữ học) hậu tố

Thêm vào từ điển của tôi
20870. velocipede xe đạp ẩy chân

Thêm vào từ điển của tôi