TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20921. panzer thiết giáp

Thêm vào từ điển của tôi
20922. moonlit dãi ánh trăng, có ánh trăng soi

Thêm vào từ điển của tôi
20923. copra cùi dừa khô

Thêm vào từ điển của tôi
20924. commensurability tính có thể so được với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
20925. tut rõ khỉ!; thôi đi!

Thêm vào từ điển của tôi
20926. usurper người chiếm đoạt; người cướp ng...

Thêm vào từ điển của tôi
20927. luminary thể sáng (như mặt trời, mặt tră...

Thêm vào từ điển của tôi
20928. spick and span mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
20929. preservative để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...

Thêm vào từ điển của tôi
20930. philanthropic yêu người, thương người; nhân đ...

Thêm vào từ điển của tôi