20931.
preservative
để phòng giữ, để gìn giữ, để bả...
Thêm vào từ điển của tôi
20932.
accolade
sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm ...
Thêm vào từ điển của tôi
20933.
illuminating
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
20934.
reputed
có tiếng tốt, nổi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
20935.
preferable
đáng thích hơn, đáng ưa hơn
Thêm vào từ điển của tôi
20936.
embryology
(động vật học) khoa phôi thai, ...
Thêm vào từ điển của tôi
20937.
expurgatory
để sàng lọc; để cắt bỏ (một cuố...
Thêm vào từ điển của tôi
20938.
judiciary
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
20939.
disinvestment
sự thôi đầu tư (vốn)
Thêm vào từ điển của tôi
20940.
taxi
xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi