20941.
autopsy
(y học) sự mổ xác (để khám nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
20942.
petitioner
người cầu xin, người thỉnh cầu;...
Thêm vào từ điển của tôi
20943.
surroundings
vùng phụ cận, vùng xung quanh
Thêm vào từ điển của tôi
20944.
porthole
(hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành t...
Thêm vào từ điển của tôi
20945.
milling
sự xay, sự nghiền, sự cán
Thêm vào từ điển của tôi
20946.
usurper
người chiếm đoạt; người cướp ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20947.
velocipede
xe đạp ẩy chân
Thêm vào từ điển của tôi
20948.
wane
(thiên văn học) sự khuyết, tuần...
Thêm vào từ điển của tôi
20949.
precipitate
(hoá học) chất kết tủa, chất lắ...
Thêm vào từ điển của tôi
20950.
void
trống, bỏ không, trống rỗng, kh...
Thêm vào từ điển của tôi