TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19361. ungirdle tháo thắt lưng, tháo đai

Thêm vào từ điển của tôi
19362. she'd ...

Thêm vào từ điển của tôi
19363. demeanour cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19364. corollary (toán học) hệ luận

Thêm vào từ điển của tôi
19365. gravitational hút, hấp dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
19366. phalanges (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19367. follicle (giải phẫu) nang

Thêm vào từ điển của tôi
19368. monosyllabism tính chất một âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
19369. formative để hình thành, để tạo thành

Thêm vào từ điển của tôi
19370. ghetto (sử học) khu người Do thái (ở t...

Thêm vào từ điển của tôi