TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19341. unapproachableness sự không thể đến gần được, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
19342. vie ganh đua; thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
19343. interrogation sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất...

Thêm vào từ điển của tôi
19344. cryptogam (thực vật học) cây không hoa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
19345. whist (đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...

Thêm vào từ điển của tôi
19346. nightcap màn ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
19347. eviscerate moi ruột

Thêm vào từ điển của tôi
19348. unimpressiveness tính không gây được ấn tượng sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
19349. recede lùi lại, lùi xa dần

Thêm vào từ điển của tôi
19350. french polisher người đánh véc ni

Thêm vào từ điển của tôi