19312.
tripper
người đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
19314.
nightcap
màn ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
19315.
countless
vô số, vô kể, không đếm xuể
Thêm vào từ điển của tôi
19316.
emptiness
tình trạng rỗng không
Thêm vào từ điển của tôi
19317.
phalanges
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi
19318.
unsound
ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19319.
glutton
người háu ăn, kẻ tham ăn
Thêm vào từ điển của tôi
19320.
sliver
miếng, mảnh (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi