TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19311. unsubstantiality tính không có thật

Thêm vào từ điển của tôi
19312. tripper người đi chơi

Thêm vào từ điển của tôi
19313. incomprehensiveness sự không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
19314. nightcap màn ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
19315. countless vô số, vô kể, không đếm xuể

Thêm vào từ điển của tôi
19316. emptiness tình trạng rỗng không

Thêm vào từ điển của tôi
19317. phalanges (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19318. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19319. glutton người háu ăn, kẻ tham ăn

Thêm vào từ điển của tôi
19320. sliver miếng, mảnh (gỗ)

Thêm vào từ điển của tôi