19281.
undersea
dưới mặt biển
Thêm vào từ điển của tôi
19282.
basso-relievo
(nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
19283.
illogicality
tính không lôgíc, tính phi lý
Thêm vào từ điển của tôi
19284.
eros
thần ái tình
Thêm vào từ điển của tôi
19285.
youthful
trẻ, trẻ tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
19287.
hoi polloi
Hoi_polloi quần chúng nhân dân;...
Thêm vào từ điển của tôi
19288.
furnished
có sãn đồ đạc, được trang bị đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
19289.
antistrophic
(thuộc) hồi khúc
Thêm vào từ điển của tôi
19290.
transmutability
tính biến đổi, tính biến hoá
Thêm vào từ điển của tôi