19251.
derm
(giải phẫu) da
Thêm vào từ điển của tôi
19252.
unequivocalness
tính không thể giải thích hai c...
Thêm vào từ điển của tôi
19253.
barrister
luật sư
Thêm vào từ điển của tôi
19255.
matriarch
(thường), (đùa cợt) bà chúa gia...
Thêm vào từ điển của tôi
19256.
epithalamia
bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19257.
formative
để hình thành, để tạo thành
Thêm vào từ điển của tôi
19258.
auric
(thuộc) vàng
Thêm vào từ điển của tôi
19259.
incoherent
không mạch lạc, không rời rạc
Thêm vào từ điển của tôi
19260.
speck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Nam phi) thị...
Thêm vào từ điển của tôi