19331.
contractive
co lại được, làm co
Thêm vào từ điển của tôi
19332.
bard
(thơ ca) thi sĩ, nhà thơ
Thêm vào từ điển của tôi
19333.
water pump
máy bơm nước
Thêm vào từ điển của tôi
19334.
metallic
(thuộc) kim loại; như kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
19335.
koranic
(thuộc) kinh co-ran; trong kinh...
Thêm vào từ điển của tôi
19336.
conspicuous
dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
19338.
unethical
không thuộc luân thường đạo lý
Thêm vào từ điển của tôi
19339.
heated
được đốt nóng, được đun nóng
Thêm vào từ điển của tôi