19331.
dilapidated
đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); ...
Thêm vào từ điển của tôi
19332.
dispenser
nhà bào chế, người pha chế thuố...
Thêm vào từ điển của tôi
19333.
notification
sự báo, sự khai báo; sự thông b...
Thêm vào từ điển của tôi
19334.
centimeter
xentimet
Thêm vào từ điển của tôi
19335.
finite
có hạn; có chừng; hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
19336.
deletion
sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi
Thêm vào từ điển của tôi
19337.
consanguine
cùng dòng máu
Thêm vào từ điển của tôi
19338.
conserve
mứt, mứt quả
Thêm vào từ điển của tôi
19339.
swollen
sưng phồng, phình ra, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
19340.
provincial
(thuộc) tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi