TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19351. phillumenist người nghiên cứu nhãn diêm

Thêm vào từ điển của tôi
19352. hiss tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
19353. discriminatory phân biệt, biết phân biệt, có ó...

Thêm vào từ điển của tôi
19354. levy sự thu (thuế); tiền thuế thu đư...

Thêm vào từ điển của tôi
19355. forum diễn đàn ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
19356. heterodoxy tính chất không chính thống

Thêm vào từ điển của tôi
19357. durable bền, lâu bền

Thêm vào từ điển của tôi
19358. athletics (số nhiều) điền kinh; thể thao

Thêm vào từ điển của tôi
19359. console an ủi, giải khuây

Thêm vào từ điển của tôi
19360. eviction sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đ...

Thêm vào từ điển của tôi