19381.
pence
đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...
Thêm vào từ điển của tôi
19382.
outward-bound
(hàng hải) đi ra nước ngoài (tà...
Thêm vào từ điển của tôi
19383.
degression
sự giảm xuống, sự hạ (thuế)
Thêm vào từ điển của tôi
19384.
trod
bước đi, cách đi, dáng đi
Thêm vào từ điển của tôi
19385.
agiotage
nghề đổi tiền
Thêm vào từ điển của tôi
19386.
stet
(ngành in) giữ nguyên chữ cũ
Thêm vào từ điển của tôi
19387.
filipino
người Phi-líp-pin
Thêm vào từ điển của tôi
19388.
unravel
tháo ra, gỡ mối (chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
19389.
barring
trừ, trừ ra
Thêm vào từ điển của tôi
19390.
mound
ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
Thêm vào từ điển của tôi