TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19381. unaccustomed không thường xảy ra, bất thường...

Thêm vào từ điển của tôi
19382. cleavage sự chẻ, sự bổ ra

Thêm vào từ điển của tôi
19383. phalanges (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19384. unexploded không nổ (bom, đạn đại bác)

Thêm vào từ điển của tôi
19385. approximation sự gần

Thêm vào từ điển của tôi
19386. unjustifiableness tính không thể bào chữa, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
19387. fresco lối vẽ trên tường

Thêm vào từ điển của tôi
19388. abnegation sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
19389. reverie sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ t...

Thêm vào từ điển của tôi
19390. locksmith thợ khoá

Thêm vào từ điển của tôi