19381.
unaccustomed
không thường xảy ra, bất thường...
Thêm vào từ điển của tôi
19382.
cleavage
sự chẻ, sự bổ ra
Thêm vào từ điển của tôi
19383.
phalanges
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi
19384.
unexploded
không nổ (bom, đạn đại bác)
Thêm vào từ điển của tôi
19387.
fresco
lối vẽ trên tường
Thêm vào từ điển của tôi
19388.
abnegation
sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
19389.
reverie
sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ t...
Thêm vào từ điển của tôi
19390.
locksmith
thợ khoá
Thêm vào từ điển của tôi