1882.
heal
chữa khỏi (bệnh...), làm lành (...
Thêm vào từ điển của tôi
1883.
squirrel
(động vật học) con sóc
Thêm vào từ điển của tôi
1884.
sublimation
(hoá học) sự thăng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
1885.
fold
bãi rào (nhốt súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
1886.
captain
người cầm đầu, người chỉ huy, t...
Thêm vào từ điển của tôi
1887.
development
sự trình bày, sự bày tỏ, sự thu...
Thêm vào từ điển của tôi
1888.
wide
rộng, rộng lớn
Thêm vào từ điển của tôi
1889.
fur
bộ lông mao, loài thú
Thêm vào từ điển của tôi
1890.
spank
cái phát vào đít, cái đánh vào ...
Thêm vào từ điển của tôi