1891.
scale
vảy (cá, rắn, cánh sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
1892.
crew
toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn...
Thêm vào từ điển của tôi
1894.
informative
cung cấp nhiều tin tức, có nhiề...
Thêm vào từ điển của tôi
1895.
bloody
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
1896.
college
trường đại học, trường cao đẳng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1897.
experiment
iks'periment/
Thêm vào từ điển của tôi
1898.
curse
sự nguyền rủa, sự chửi rủa
Thêm vào từ điển của tôi
1899.
aunt
cô, dì, thím, mợ, bác gái
Thêm vào từ điển của tôi
1900.
fen
miền đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi