1712.
variety
trạng thái khác nhau, trạng thá...
Thêm vào từ điển của tôi
1713.
helpful
giúp đỡ; giúp ích; có ích
Thêm vào từ điển của tôi
1714.
deer
(động vật học) hươu, nai
Thêm vào từ điển của tôi
1715.
gravity
(vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; tr...
Thêm vào từ điển của tôi
1717.
broke
khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng
Thêm vào từ điển của tôi
1718.
motherless
mồ côi mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
1719.
chamber
buồng, phòng; buồng ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
1720.
lay
bài thơ ngắn, bài vè ngắn
Thêm vào từ điển của tôi