1693.
chamber
buồng, phòng; buồng ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
1694.
sandal
dép
Thêm vào từ điển của tôi
1695.
activity
sự tích cực, sự hoạt động, sự n...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1696.
underdog
chó bị thua (khi cắn nhau); ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
1697.
reindeer
(động vật học) tuần lộc
Thêm vào từ điển của tôi
1698.
royal
(thuộc) vua
Thêm vào từ điển của tôi
1699.
bolt
cái sàng, máy sàng; cái rây
Thêm vào từ điển của tôi
1700.
clearance
sự dọn quang
Thêm vào từ điển của tôi