TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15571. alley ngõ, đường đi, lối đi (giữa các...

Thêm vào từ điển của tôi
15572. metal kim loại

Thêm vào từ điển của tôi
15573. underground dưới đất, ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
15574. chop-chop (từ lóng) nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
15575. backhand (thể dục,thể thao) cú ve, quả t...

Thêm vào từ điển của tôi
15576. incremental (thuộc) sự lớn lên

Thêm vào từ điển của tôi
15577. ambition hoài bão, khát vọng

Thêm vào từ điển của tôi
15578. infusion sự pha; chất để pha

Thêm vào từ điển của tôi
15579. haul sự kéo mạnh; đoạn đường kéo

Thêm vào từ điển của tôi
15580. grazer ăn cỏ, gặm cỏ

Thêm vào từ điển của tôi