TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15551. subtrahend (toán học) số bị trừ

Thêm vào từ điển của tôi
15552. overdress áo mặc ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
15553. renowned có tiếng, nổi tiếng, trứ danh

Thêm vào từ điển của tôi
15554. democracy nền dân chủ, chế độ dân chủ

Thêm vào từ điển của tôi
15555. sporty (thông tục) thể thao, có tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
15556. chippy (từ lóng) khô khan, vô vị

Thêm vào từ điển của tôi
15557. poem bài thơ

Thêm vào từ điển của tôi
15558. sloth sự lười biếng, sự uể oải

Thêm vào từ điển của tôi
15559. hop (thực vật học) cây hoa bia, cây...

Thêm vào từ điển của tôi
15560. politic thận trọng, khôn ngoan, khôn kh...

Thêm vào từ điển của tôi