TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15531. installer người đặt (hệ thống máy móc...)

Thêm vào từ điển của tôi
15532. sept bộ lạc (ở Ai-len)

Thêm vào từ điển của tôi
15533. excess sự vượt quá giới hạn, sự quá mứ...

Thêm vào từ điển của tôi
15534. baptist (tôn giáo) người làm lễ rửa tội

Thêm vào từ điển của tôi
15535. glare ánh sáng, ánh chói

Thêm vào từ điển của tôi
15536. intimacy sự quen thân, sự thân mật, sự m...

Thêm vào từ điển của tôi
15537. analytical dùng phép phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
15538. hem đường viền (áo, quần...)

Thêm vào từ điển của tôi
15539. lead-off sự bắt đầu (câu chuyện, cuộc kh...

Thêm vào từ điển của tôi
15540. divisor số chia, cái chia

Thêm vào từ điển của tôi