15531.
alter
thay đổi, biến đổi, đổi
Thêm vào từ điển của tôi
15532.
mate
(đánh cờ) nước chiếu tướng
Thêm vào từ điển của tôi
15533.
sanity
sự lành mạnh (tinh thần)
Thêm vào từ điển của tôi
15534.
inseparable
không thể tách rời được, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
15535.
interwoven
dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
15536.
focal
(vật lý), (toán học) tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
15537.
hub
trục bánh xe, moayơ
Thêm vào từ điển của tôi
15538.
convert
người cải đạo, người thay đổi t...
Thêm vào từ điển của tôi
15539.
loom
bóng lờ mờ
Thêm vào từ điển của tôi
15540.
hygiene
vệ sinh
Thêm vào từ điển của tôi