15521.
radiance
ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực...
Thêm vào từ điển của tôi
15522.
june
tháng sáu
Thêm vào từ điển của tôi
15523.
weave
kiểu, dệt
Thêm vào từ điển của tôi
15525.
sarcasm
lời chế nhạo, lời mỉa mai, lời ...
Thêm vào từ điển của tôi
15526.
spectroscopy
(vật lý) phổ học, quang phổ học
Thêm vào từ điển của tôi
15527.
co-ed
((viết tắt) của co-educated) (t...
Thêm vào từ điển của tôi
15528.
fake
(hàng hải) vòng dây cáp
Thêm vào từ điển của tôi
15529.
flix
bộ da lông hải ly
Thêm vào từ điển của tôi
15530.
technician
nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn
Thêm vào từ điển của tôi