15601.
stole
(từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
15602.
renew
hồi phục lại, làm hồi lại
Thêm vào từ điển của tôi
15603.
endowment
sự cúng vốn cho (một tổ chức......
Thêm vào từ điển của tôi
15604.
vanity
tính hư ảo; cái hư ảo
Thêm vào từ điển của tôi
15605.
incremental
(thuộc) sự lớn lên
Thêm vào từ điển của tôi
15606.
sarcastic
chế nhạo, mỉa mai, chân biếm
Thêm vào từ điển của tôi
15607.
apt
có khuynh hướng hay, dễ
Thêm vào từ điển của tôi
15608.
creative
sáng tạo
Thêm vào từ điển của tôi
15609.
glare
ánh sáng, ánh chói
Thêm vào từ điển của tôi
15610.
autocar
xe ô tô
Thêm vào từ điển của tôi