15591.
piracy
nghề cướp biển, nghề ăn cướp
Thêm vào từ điển của tôi
15592.
out-top
cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi
15593.
robbery
sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn t...
Thêm vào từ điển của tôi
15594.
carter
người đánh xe bò, người đánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
15595.
irrevocable
không thể bâi bỏ được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
15596.
beaker
cái cốc vại, cái chén tống
Thêm vào từ điển của tôi
15597.
generous
rộng lượng, khoan hồng
Thêm vào từ điển của tôi
15598.
twelve
mười hai
Thêm vào từ điển của tôi
15599.
homeland
quê hương, tổ quốc, xứ sở
Thêm vào từ điển của tôi
15600.
wight
(từ cổ,nghĩa cổ) người, kẻ
Thêm vào từ điển của tôi