TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15611. perceptive nhận thức được, cảm thụ được

Thêm vào từ điển của tôi
15612. jeopardy nguy cơ, cảnh nguy hiểm, cảnh h...

Thêm vào từ điển của tôi
15613. soap xà phòng

Thêm vào từ điển của tôi
15614. tactical (thuộc) chiến thuật

Thêm vào từ điển của tôi
15615. convert người cải đạo, người thay đổi t...

Thêm vào từ điển của tôi
15616. emphasis sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
15617. renowned có tiếng, nổi tiếng, trứ danh

Thêm vào từ điển của tôi
15618. analytical dùng phép phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
15619. gauge máy đo (sức gió, chiều cao của ...

Thêm vào từ điển của tôi
15620. pent bị nhốt; bị giam chặt

Thêm vào từ điển của tôi