15021.
advocate
người biện hộ, người bào chữa, ...
Thêm vào từ điển của tôi
15022.
cove
(địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũn...
Thêm vào từ điển của tôi
15023.
hodge-podge
món hổ lốn; món thịt cừu hầm ra...
Thêm vào từ điển của tôi
15024.
dip
sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm x...
Thêm vào từ điển của tôi
15025.
spectacle
cảnh tượng, quang cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
15026.
d-day
ngày đổ bộ (ngày quân Anh, Mỹ ...
Thêm vào từ điển của tôi
15027.
locket
mề đay
Thêm vào từ điển của tôi
15028.
ray
(động vật học) cá đuối
Thêm vào từ điển của tôi
15029.
july
tháng bảy
Thêm vào từ điển của tôi
15030.
exordium
đoạn mào đầu (diễn văn...)
Thêm vào từ điển của tôi