15021.
evacuate
(quân sự) rút khỏi (nơi nào...)
Thêm vào từ điển của tôi
15022.
unmanageableness
tính khó trông nom, tính khó qu...
Thêm vào từ điển của tôi
15023.
chemical
(thuộc) hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
15025.
outplay
chơi giỏi hơn, chơi hay hơn
Thêm vào từ điển của tôi
15026.
departed
đã qua, dĩ vãng
Thêm vào từ điển của tôi
15027.
dusk
bóng tối
Thêm vào từ điển của tôi
15028.
sora
(động vật học) gà nước xora ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
15029.
intuition
trực giác, sự hiểu biết qua trự...
Thêm vào từ điển của tôi
15030.
political
chính trị
Thêm vào từ điển của tôi