15041.
tenth
thứ mười
Thêm vào từ điển của tôi
15042.
sachet
túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột t...
Thêm vào từ điển của tôi
15043.
independence
sự độc lập; nền độc lập ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
15044.
managership
chức quản lý, chức quản đốc, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
15045.
pumpkin
quả bí ngô, quả bí
Thêm vào từ điển của tôi
15046.
backgammon
cờ tào cáo
Thêm vào từ điển của tôi
15047.
axe
cái rìu
Thêm vào từ điển của tôi
15048.
submissive
dễ phục tùng, dễ quy phục; dễ b...
Thêm vào từ điển của tôi
15049.
intersect
cắt ngang nhau, chéo nhau
Thêm vào từ điển của tôi
15050.
advent
sự đến, sự tới (của một sự việc...
Thêm vào từ điển của tôi