TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15061. albert dây đồng hồ anbe ((cũng)[Albert...

Thêm vào từ điển của tôi
15062. overfulfilment sự hoàn thành vượt mức

Thêm vào từ điển của tôi
15063. abundant phong phú, nhiều, chan chứa; th...

Thêm vào từ điển của tôi
15064. sports field sân chơi thể thao, sân vận động

Thêm vào từ điển của tôi
15065. desensitize khử nhạy, làm bớt nhạy

Thêm vào từ điển của tôi
15066. incident (+ to) vốn có, vốn gắn liền với...

Thêm vào từ điển của tôi
15067. fruit quả, trái cây

Thêm vào từ điển của tôi
15068. lave tắm rửa

Thêm vào từ điển của tôi
15069. suspicious đáng ngờ, khả nghi; ám muội, mậ...

Thêm vào từ điển của tôi
15070. scintilla một mảy may, một ít một tí

Thêm vào từ điển của tôi