TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15071. advent sự đến, sự tới (của một sự việc...

Thêm vào từ điển của tôi
15072. spontaneous tự động, tự ý

Thêm vào từ điển của tôi
15073. elevation sự nâng lên, sự đưa lên, sự giư...

Thêm vào từ điển của tôi
15074. access lối vào, cửa vào, đường vào

Thêm vào từ điển của tôi
15075. lad chàng trai, chú bé

Thêm vào từ điển của tôi
15076. lining lớp vải lót (áo, mũ)

Thêm vào từ điển của tôi
15077. citadel thành luỹ, thành quách, thành t...

Thêm vào từ điển của tôi
15078. cote cái chuồng (nhốt vật nuôi)

Thêm vào từ điển của tôi
15079. sachet túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột t...

Thêm vào từ điển của tôi
15080. manageableness tính có thể điều khiển, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi