15001.
key-ring
vòng (đeo) chìa khoá
Thêm vào từ điển của tôi
15002.
beak
mỏ (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
15003.
ridden
sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
15004.
fanner
người quạt
Thêm vào từ điển của tôi
15005.
monday
ngày thứ hai
Thêm vào từ điển của tôi
15006.
highland
cao nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
15007.
air-condition
điều hoà không khí, điều hoà độ...
Thêm vào từ điển của tôi
15008.
recoil
sự dội lại, sự nảy lại; sự giật...
Thêm vào từ điển của tôi
15009.
cove
(địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũn...
Thêm vào từ điển của tôi
15010.
gramma
(thực vật học) cỏ gramma, cỏ bu...
Thêm vào từ điển của tôi