14981.
random
at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
14982.
chemical
(thuộc) hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
14983.
coarse
kém, tồi tàn (đồ ăn...)
Thêm vào từ điển của tôi
14984.
skull
sọ, đầu lâu
Thêm vào từ điển của tôi
14985.
compete
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
Thêm vào từ điển của tôi
14986.
usher
người chỉ chỗ ngồi (trong rạp h...
Thêm vào từ điển của tôi
14987.
fiscal
(thuộc) công khố; (thuộc) tài c...
Thêm vào từ điển của tôi
14988.
film star
ngôi sao màn ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
14989.
saving
sự tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
14990.
cherish
yêu mến, yêu thương, yêu dấu
Thêm vào từ điển của tôi