TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14911. plumbing nghề hàn chì; thuật hàn chì

Thêm vào từ điển của tôi
14912. pumpkin quả bí ngô, quả bí

Thêm vào từ điển của tôi
14913. mellifluous ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dà...

Thêm vào từ điển của tôi
14914. bibliography thư mục

Thêm vào từ điển của tôi
14915. compete đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

Thêm vào từ điển của tôi
14916. whistle sự huýt sáo; sự huýt còi; sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
14917. gramma (thực vật học) cỏ gramma, cỏ bu...

Thêm vào từ điển của tôi
14918. inefficiency sự thiếu khả năng, sự không có ...

Thêm vào từ điển của tôi
14919. tube ống

Thêm vào từ điển của tôi
14920. review (pháp lý) sự xem lại, sự xét lạ...

Thêm vào từ điển của tôi