14921.
auto
(thông tục) xe ô tô
Thêm vào từ điển của tôi
14922.
thriller
câu chuyện cảm động
Thêm vào từ điển của tôi
14923.
coherent
dính liền, cố kết
Thêm vào từ điển của tôi
14924.
sown
gieo
Thêm vào từ điển của tôi
14925.
managership
chức quản lý, chức quản đốc, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
14926.
stiltedness
tính khoa trương (văn)
Thêm vào từ điển của tôi
14927.
vivid
chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
14928.
lupin
(thực vật học) đậu lupin ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
14929.
artificial
nhân tạo
Thêm vào từ điển của tôi
14930.
chemical
(thuộc) hoá học
Thêm vào từ điển của tôi