14891.
cupidity
tính tham lam, máu tham
Thêm vào từ điển của tôi
14892.
auto
(thông tục) xe ô tô
Thêm vào từ điển của tôi
14894.
comprehension
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận t...
Thêm vào từ điển của tôi
14895.
tying
...
Thêm vào từ điển của tôi
14896.
cosmopolitan
(thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
14897.
fibrillated
có sợi nhỏ, có thớ nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
14898.
vertices
đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
14899.
conformity
(+ to, with) sự phù hợp, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
14900.
talker
người nói; người nói hay, người...
Thêm vào từ điển của tôi