TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14881. inspiration sự hít vào, sự thở vào

Thêm vào từ điển của tôi
14882. overgarment áo ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
14883. manageress bà quản lý, bà quản đốc, bà giá...

Thêm vào từ điển của tôi
14884. dona đàn bà, ả, o

Thêm vào từ điển của tôi
14885. goon người ngu đần, người ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
14886. november tháng mười một

Thêm vào từ điển của tôi
14887. productiveness sức sản xuất; năng suất, hiệu s...

Thêm vào từ điển của tôi
14888. unmanageable khó trông nom, khó quản lý (côn...

Thêm vào từ điển của tôi
14889. jerry (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm...

Thêm vào từ điển của tôi
14890. cliché lời nói sáo, câu nói rập khuôn

Thêm vào từ điển của tôi