TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14851. acrobatically tài tình, khéo léo

Thêm vào từ điển của tôi
14852. jerry (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm...

Thêm vào từ điển của tôi
14853. dusk bóng tối

Thêm vào từ điển của tôi
14854. infrastructure cơ sở hạ tầng

Thêm vào từ điển của tôi
14855. indicator người chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
14856. submission sự trình, sự đệ trình

Thêm vào từ điển của tôi
14857. athletic có tính chất lực sĩ, lực lưỡng,...

Thêm vào từ điển của tôi
14858. memorial (thuộc) kỷ niệm; để ghi nhớ, để...

Thêm vào từ điển của tôi
14859. conformity (+ to, with) sự phù hợp, sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
14860. landing sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu bi...

Thêm vào từ điển của tôi