14852.
jerry
(từ lóng) cái bô (để đi đái đêm...
Thêm vào từ điển của tôi
14853.
dusk
bóng tối
Thêm vào từ điển của tôi
14855.
indicator
người chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
14856.
submission
sự trình, sự đệ trình
Thêm vào từ điển của tôi
14857.
athletic
có tính chất lực sĩ, lực lưỡng,...
Thêm vào từ điển của tôi
14858.
memorial
(thuộc) kỷ niệm; để ghi nhớ, để...
Thêm vào từ điển của tôi
14859.
conformity
(+ to, with) sự phù hợp, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
14860.
landing
sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu bi...
Thêm vào từ điển của tôi