14821.
gambling
trò cờ bạc
Thêm vào từ điển của tôi
14822.
bush-telegraph
sự truyền tin nhanh; sự loan ti...
Thêm vào từ điển của tôi
14824.
tying
...
Thêm vào từ điển của tôi
14825.
relief
sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
14826.
tec
(từ lóng) (viết tắt) của detect...
Thêm vào từ điển của tôi
14827.
explode
làm nổ
Thêm vào từ điển của tôi
14828.
screen
bình phong, màn che
Thêm vào từ điển của tôi
14829.
november
tháng mười một
Thêm vào từ điển của tôi
14830.
philosophy
triết học, triết lý
Thêm vào từ điển của tôi