TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14821. froze sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; t...

Thêm vào từ điển của tôi
14822. blub (từ lóng) khóc, vãi nước đái ((...

Thêm vào từ điển của tôi
14823. jerry (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm...

Thêm vào từ điển của tôi
14824. tuck nếp gấp lên (ở quần áo, để cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
14825. mismanagement sự quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
14826. humoursomeness tính hay thay đổi, tính khó chi...

Thêm vào từ điển của tôi
14827. huck vải lanh thô (làm khăn lau tay)

Thêm vào từ điển của tôi
14828. they'll ...

Thêm vào từ điển của tôi
14829. public-spirited chí công vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
14830. self-existent tự tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi