TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14811. counterpart bản sao, bản đối chiếu

Thêm vào từ điển của tôi
14812. talker người nói; người nói hay, người...

Thêm vào từ điển của tôi
14813. tide-power plant nhà máy điện thuỷ triều

Thêm vào từ điển của tôi
14814. ambitious có nhiều hoài bão, có nhiều khá...

Thêm vào từ điển của tôi
14815. plat (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh đất, miến...

Thêm vào từ điển của tôi
14816. platform nền, bục, bệ

Thêm vào từ điển của tôi
14817. unmanageableness tính khó trông nom, tính khó qu...

Thêm vào từ điển của tôi
14818. reply câu trả lời, lời đáp

Thêm vào từ điển của tôi
14819. refraction (vật lý) sự khúc xạ, độ khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
14820. acrobatism thuật leo dây, thuật nhào lộn

Thêm vào từ điển của tôi