14811.
mat
chiếu
Thêm vào từ điển của tôi
14812.
leat
máng dẫn nước ra cối xay
Thêm vào từ điển của tôi
14813.
prenticeship
sự học việc, sư học nghề; thời ...
Thêm vào từ điển của tôi
14814.
perpendicular
(+ to) vuông góc, trực giao
Thêm vào từ điển của tôi
14815.
goth
giống người Gô-tích
Thêm vào từ điển của tôi
14816.
inter
chôn, chôn cất, mai táng
Thêm vào từ điển của tôi
14817.
unlock
mở, mở khoá
Thêm vào từ điển của tôi
14818.
podium
bậc đài vòng (quanh một trường ...
Thêm vào từ điển của tôi
14819.
ambitious
có nhiều hoài bão, có nhiều khá...
Thêm vào từ điển của tôi