TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14781. decipher sự giải (mã), sự đọc (mật mã), ...

Thêm vào từ điển của tôi
14782. good-humoured vui vẻ, vui tính, dễ dãi

Thêm vào từ điển của tôi
14783. tec (từ lóng) (viết tắt) của detect...

Thêm vào từ điển của tôi
14784. landing sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu bi...

Thêm vào từ điển của tôi
14785. submission sự trình, sự đệ trình

Thêm vào từ điển của tôi
14786. subordinate phụ, phụ thuộc, lệ thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
14787. leat máng dẫn nước ra cối xay

Thêm vào từ điển của tôi
14788. denominator (toán học) mẫu số; mẫu thức

Thêm vào từ điển của tôi
14789. ill-humoured buồn bực, rầu rĩ; cáu kỉnh, càu...

Thêm vào từ điển của tôi
14790. tun thùng ton nô

Thêm vào từ điển của tôi