14931.
tying
...
Thêm vào từ điển của tôi
14932.
conformity
(+ to, with) sự phù hợp, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
14933.
comprehension
sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận t...
Thêm vào từ điển của tôi
14934.
envelope
bao, bọc bì; phong bì
Thêm vào từ điển của tôi
14936.
fibrillate
có sợi nhỏ, có thớ nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
14937.
snooze
giấc ngủ ngắn (ban ngày)
Thêm vào từ điển của tôi
14938.
manageress
bà quản lý, bà quản đốc, bà giá...
Thêm vào từ điển của tôi
14939.
chloe
Strephon and Chloe đôi uyên ươn...
Thêm vào từ điển của tôi
14940.
transcript
bảo sao, bản chép lại; bản dịch...
Thêm vào từ điển của tôi