14051.
eradiation
sự phát xạ, sự phát tia (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
14052.
drift-anchor
(hàng hải) neo phao
Thêm vào từ điển của tôi
14053.
yon
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) (như...
Thêm vào từ điển của tôi
14054.
voyageur
người chuyên chở hàng hoá và hà...
Thêm vào từ điển của tôi
14055.
undiverted
không bị hướng trệch đi, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
14056.
slake
làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm...
Thêm vào từ điển của tôi
14058.
self-glazed
có men cùng màu (đồ sứ)
Thêm vào từ điển của tôi
14059.
gas-helmet
mặt nạ phòng hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
14060.
glossary
bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi