14051.
cucurbitaceous
(thực vật học) (thuộc) họ bầu b...
Thêm vào từ điển của tôi
14052.
table-flap
mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
14053.
orientalist
nhà đông phương học
Thêm vào từ điển của tôi
14054.
cordiality
sự thân ái, sự thân mật; lòng c...
Thêm vào từ điển của tôi
14055.
delusiveness
tính chất lừa dối, tính chất lừ...
Thêm vào từ điển của tôi
14057.
soft currency
tiền không đổi được thành vàng;...
Thêm vào từ điển của tôi
14058.
disseize
(+ of) tước đoạt quyền sở hữu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
14059.
erectness
vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
14060.
paragrapher
người chuyên viết mẫu tin (trên...
Thêm vào từ điển của tôi