TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14041. diffuseness sự khuếch tán (ánh sáng)

Thêm vào từ điển của tôi
14042. consubstantial cùng một thể chất

Thêm vào từ điển của tôi
14043. federalise tổ chức thành liên bang; tổ chứ...

Thêm vào từ điển của tôi
14044. tunnel-borer máy đào hầm

Thêm vào từ điển của tôi
14045. faint-heartedness tính nhút nhát; sự nhút nhát, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14046. shintoits người theo đạo thần

Thêm vào từ điển của tôi
14047. transpierce đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...

Thêm vào từ điển của tôi
14048. unpracticality tính không thực tế, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
14049. ungraduated không chia độ, không phân bậc

Thêm vào từ điển của tôi
14050. rivalship sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...

Thêm vào từ điển của tôi