14041.
diffuseness
sự khuếch tán (ánh sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
14043.
federalise
tổ chức thành liên bang; tổ chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
14046.
shintoits
người theo đạo thần
Thêm vào từ điển của tôi
14047.
transpierce
đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
14048.
unpracticality
tính không thực tế, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
14049.
ungraduated
không chia độ, không phân bậc
Thêm vào từ điển của tôi
14050.
rivalship
sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...
Thêm vào từ điển của tôi